ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "vòng quanh" (1件)
vòng quanh

日本語
動回る
quay vòng quanh
くるっと回る
類語検索結果 "vòng quanh" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "vòng quanh" (3件)
quay vòng quanh
くるっと回る
muốn đi một vòng quanh châu Âu
ヨーロッパを1周したい
Anh ấy chạy ba vòng quanh sân vận động.
彼は競技場を3周走りました。
